16 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 24/11/2020 (10/10 âm lịch)
Hà Nội
Huế
thứ bảy, 21/11
chủ nhật, 22/11
thứ hai, 23/11
thứ ba, 24/11
thứ tư, 25/11
thứ năm, 26/11
thứ sáu, 27/11
VJ
VJ567 (E_Eco)
20:20
HAN
1h15p
Bay thẳng
21:35
HUI
49.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (E-Siêu tiết kiệm)
18:30
HAN
1h15p
Bay thẳng
19:45
HUI
319.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ567 (A_Deluxe)
20:20
HAN
1h15p
Bay thẳng
21:35
HUI
349.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ569 (J_Eco)
11:10
HAN
1h10p
Bay thẳng
12:20
HUI
459.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (R-P/thông tiêu chuẩn)
18:30
HAN
1h15p
Bay thẳng
19:45
HUI
529.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
07:45
HAN
1h15p
Bay thẳng
09:00
HUI
609.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ569 (J_Deluxe)
11:10
HAN
1h10p
Bay thẳng
12:20
HUI
959.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (K-P/thông tiết kiệm)
07:45
HAN
1h15p
Bay thẳng
09:00
HUI
1.209.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (S-P/thông linh hoạt)
18:30
HAN
1h15p
Bay thẳng
19:45
HUI
1.629.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (M-P/thông tiêu chuẩn)
07:45
HAN
1h15p
Bay thẳng
09:00
HUI
1.829.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ569 (V_SBoss)
11:10
HAN
1h10p
Bay thẳng
12:20
HUI
2.150.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ567 (V_SBoss)
20:20
HAN
1h15p
Bay thẳng
21:35
HUI
2.150.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (I-Phổ thông)
07:45
HAN
1h15p
Bay thẳng
09:00
HUI
2.409.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (I-Phổ thông)
18:30
HAN
1h15p
Bay thẳng
19:45
HUI
2.429.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (C-Th/gia linh hoạt)
07:45
HAN
1h15p
Bay thẳng
09:00
HUI
2.909.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (C-Th/gia linh hoạt)
18:30
HAN
1h15p
Bay thẳng
19:45
HUI
2.929.000 ₫
+10 điểm