22 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 25/09/2020 (9/8 âm lịch)
Hà Nội
Huế
thứ ba, 22/09
thứ tư, 23/09
thứ năm, 24/09
thứ sáu, 25/09
thứ bảy, 26/09
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
VN
VN7543 (G-Siêu tiết kiệm)
08:00
HAN
1h10p
Bay thẳng
09:10
HUI
189.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ567 (Z_Eco)
19:25
HAN
1h15p
Bay thẳng
20:40
HUI
199.000 ₫
+10 điểm
VN
VN7543 (R-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
1h10p
Bay thẳng
09:10
HUI
509.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
10:10
HAN
1h15p
Bay thẳng
11:25
HUI
609.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1547 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
16:00
HAN
1h15p
Bay thẳng
17:15
HUI
629.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (L-P/thông tiết kiệm)
19:20
HAN
1h15p
Bay thẳng
20:35
HUI
909.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (S-P/thông linh hoạt)
10:10
HAN
1h15p
Bay thẳng
11:25
HUI
1.609.000 ₫
+10 điểm
VN
VN7543 (S-P/thông linh hoạt)
08:00
HAN
1h10p
Bay thẳng
09:10
HUI
1.609.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:20
HAN
1h15p
Bay thẳng
20:35
HUI
1.609.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1547 (S-P/thông linh hoạt)
16:00
HAN
1h15p
Bay thẳng
17:15
HUI
1.629.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ569 (T_Eco)
12:10
HAN
1h15p
Bay thẳng
13:25
HUI
1.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ569 (T_Deluxe)
12:10
HAN
1h15p
Bay thẳng
13:25
HUI
1.999.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ567 (V_SBoss)
19:25
HAN
1h15p
Bay thẳng
20:40
HUI
2.050.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ569 (V_SBoss)
12:10
HAN
1h15p
Bay thẳng
13:25
HUI
2.150.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (I-Phổ thông)
10:10
HAN
1h15p
Bay thẳng
11:25
HUI
2.409.000 ₫
+10 điểm
VN
VN7543 (I-Phổ thông)
08:00
HAN
1h10p
Bay thẳng
09:10
HUI
2.409.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (D-Th/gia tiết kiệm)
19:20
HAN
1h15p
Bay thẳng
20:35
HUI
2.609.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1547 (D-Th/gia tiêu chuẩn)
16:00
HAN
1h15p
Bay thẳng
17:15
HUI
2.629.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1543 (C-Th/gia linh hoạt)
10:10
HAN
1h15p
Bay thẳng
11:25
HUI
2.909.000 ₫
+10 điểm
VN
VN7543 (C-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
1h10p
Bay thẳng
09:10
HUI
2.909.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1549 (C-Th/gia linh hoạt)
19:20
HAN
1h15p
Bay thẳng
20:35
HUI
2.909.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1547 (C-Th/gia linh hoạt)
16:00
HAN
1h15p
Bay thẳng
17:15
HUI
2.929.000 ₫
+10 điểm