49 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 01/09/2020 (14/7 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ bảy, 29/08
chủ nhật, 30/08
thứ hai, 31/08
thứ ba, 01/09
thứ tư, 02/09
thứ năm, 03/09
thứ sáu, 04/09
VJ
VJ960 (J_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
1.150.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (J_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
1.150.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (P-Siêu tiết kiệm)
10:25
HAN
6h10p
Bay thẳng
16:35
ICN
1.648.500 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Plus)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
2.094.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (P-Siêu tiết kiệm)
19:00
HAN
11h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
2.717.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (P-Siêu tiết kiệm)
19:30
HAN
11h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
2.717.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:25
HAN
6h10p
Bay thẳng
16:35
ICN
3.202.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:25
HAN
6h10p
Bay thẳng
16:35
ICN
3.528.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (E-Siêu tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.487.700 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (E-Siêu tiết kiệm)
19:00
HAN
11h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.708.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (E-Siêu tiết kiệm)
19:30
HAN
11h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.708.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.916.100 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.916.100 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.455.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.455.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.455.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
19:00
HAN
11h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
5.665.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
19:30
HAN
11h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
5.665.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
11h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (B-P/thông tiêu chuẩn)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
11h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:25
HAN
6h10p
Bay thẳng
16:35
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.236.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.706.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:25
HAN
6h10p
Bay thẳng
16:35
ICN
8.746.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (J_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (J_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
HAN
12h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
8.803.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
10h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
8.803.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:30
HAN
9h45p
1 điểm dừng
22:15
ICN
8.803.200 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Business)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
9.727.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
12h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
10.218.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
10h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
10.218.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
9h45p
1 điểm dừng
22:15
ICN
10.218.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
11h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (J-Th/gia linh hoạt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (J-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
11h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (J-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (C-Th/gia linh hoạt)
10:25
HAN
6h10p
Bay thẳng
16:35
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (D-Th/gia tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
13.351.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
13.351.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
13.351.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.405.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
12h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
21.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
10h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
21.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
9h45p
1 điểm dừng
22:15
ICN
21.220.500 ₫
+10 điểm