52 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 07/09/2020 (20/7 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ sáu, 04/09
thứ bảy, 05/09
chủ nhật, 06/09
thứ hai, 07/09
thứ ba, 08/09
thứ tư, 09/09
thứ năm, 10/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Plus)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
491.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (E-Siêu tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
3.031.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (E-Siêu tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
3.031.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (E-Siêu tiết kiệm)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
3.031.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (E-Siêu tiết kiệm)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
3.031.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (E-Siêu tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
3.894.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.244.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.244.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.244.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.244.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.290.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.290.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.290.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.827.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.827.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.827.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
4.827.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.928.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.928.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.928.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.928.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
8.860.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
8.860.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
8.860.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
8.860.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Business)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
8.878.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
13.104.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
13.104.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (D-Th/gia tiết kiệm)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
13.104.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (D-Th/gia tiết kiệm)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
13.104.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (D-Th/gia tiết kiệm)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
14.806.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
14.806.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
14.806.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (D-Th/gia tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
14.806.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.249.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.249.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.249.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.249.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (C-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.857.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (C-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.857.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.857.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (C-Th/gia linh hoạt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.857.000 ₫
+10 điểm