47 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 10/09/2020 (23/7 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ hai, 07/09
thứ ba, 08/09
thứ tư, 09/09
thứ năm, 10/09
thứ sáu, 11/09
thứ bảy, 12/09
chủ nhật, 13/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Eco)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
982.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Plus)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
1.265.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
3.202.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
3.202.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (G-Phổ thông)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
3.265.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (G-Phổ thông)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
3.265.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
3.528.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
3.528.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (G-Phổ thông)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
3.704.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (E-Siêu tiết kiệm)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
3.966.900 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.838.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.268.900 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.268.900 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:15
HAN
11h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.268.900 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (B-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:15
HAN
11h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (S-P/thông tiêu chuẩn)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Business)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
7.939.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
HAN
12h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
8.074.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
10h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
8.074.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
9.261.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (D-Th/gia tiết kiệm)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
9.261.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
12h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
9.985.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
10h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
9.985.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (J-Th/gia linh hoạt)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (J-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (C-Th/gia linh hoạt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (C-Th/gia linh hoạt)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
11h20p
1 điểm dừng
06:50
ICN
12.826.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
13.958.700 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
13.958.700 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
14.177.100 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (D-Th/gia tiết kiệm)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (C-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
12h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
21.178.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
10h15p
1 điểm dừng
22:15
ICN
21.178.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (C-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
11h20p
1 điểm dừng
06:50
ICN
23.467.500 ₫
+10 điểm