34 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 11/09/2020 (24/7 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ ba, 08/09
thứ tư, 09/09
thứ năm, 10/09
thứ sáu, 11/09
thứ bảy, 12/09
chủ nhật, 13/09
thứ hai, 14/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (U_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
860.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
15h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
14h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.578.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
HAN
15h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
14h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (U_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
15h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
14h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (J-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
21.572.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (J-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
21.572.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
21.572.000 ₫
+10 điểm