37 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 13/09/2020 (26/7 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ năm, 10/09
thứ sáu, 11/09
thứ bảy, 12/09
chủ nhật, 13/09
thứ hai, 14/09
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Plus)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
491.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.202.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.202.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
15h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
14h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.598.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (L-P/thông tiết kiệm)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
HAN
15h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
8.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
14h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
8.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
8.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.693.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Business)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
8.878.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.322.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.322.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.255.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (J-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
15h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
14h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.689.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.689.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (D-Th/gia tiết kiệm)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.295.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (C-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.928.000 ₫
+10 điểm