38 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 15/09/2020 (28/7 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ bảy, 12/09
chủ nhật, 13/09
thứ hai, 14/09
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
thứ năm, 17/09
thứ sáu, 18/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (L-P/thông tiết kiệm)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (L-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (L-P/thông tiết kiệm)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (V_SBoss)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (J-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (D-Th/gia tiết kiệm)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (D-Th/gia tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (C-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (C-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (C-Th/gia linh hoạt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm