38 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 17/09/2020 (1/8 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ hai, 14/09
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
thứ năm, 17/09
thứ sáu, 18/09
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.203.000 ₫
+10 điểm
VN
VN171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.203.000 ₫
+10 điểm
VN
VN173 (L-P/thông tiết kiệm)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.203.000 ₫
+10 điểm
VN
VN175 (L-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.203.000 ₫
+10 điểm
VN
VN259 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.227.000 ₫
+10 điểm
VN
VN261 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.227.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.390.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.390.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.390.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1557 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN259 (L-P/thông tiết kiệm)
17:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
8.695.000 ₫
+10 điểm
VN
VN261 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
8.695.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (V_SBoss)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.257.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.257.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.257.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1565 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.257.000 ₫
+10 điểm
VN
VN259 (J-Th/gia linh hoạt)
17:00
HAN
13h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.385.000 ₫
+10 điểm
VN
VN261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.385.000 ₫
+10 điểm
VN
VN167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1557 (D-Th/gia tiết kiệm)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.299.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.299.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.299.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1565 (D-Th/gia tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.299.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1557 (C-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.933.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1561 (C-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.933.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1563 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.933.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1565 (C-Th/gia linh hoạt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.933.000 ₫
+10 điểm