40 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 18/09/2020 (2/8 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
thứ năm, 17/09
thứ sáu, 18/09
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
thứ hai, 21/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Plus)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
491.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (U_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
860.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
4.706.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
09:55
HAN
18h35p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (Q-P/thông tiết kiệm)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
5.883.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.202.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.202.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (L-P/thông tiết kiệm)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.202.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
7.765.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (S-P/thông tiêu chuẩn)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
7.765.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.693.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (V_SBoss)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
QH
QH450 (Bamboo Business)
22:40
HAN
6h20p
Bay thẳng
05:00
ICN
8.878.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.322.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.322.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.322.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:55
HAN
18h35p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.048.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.048.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.048.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.048.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (C-Th/gia linh hoạt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
15.530.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (C-Th/gia linh hoạt)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
15.530.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (D-Th/gia tiết kiệm)
09:55
HAN
18h35p
1 điểm dừng
04:30
ICN
17.060.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
17.060.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
17.060.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (D-Th/gia tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
17.060.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.689.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.689.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
18.202.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (C-Th/gia linh hoạt)
09:55
HAN
18h35p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.483.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (C-Th/gia linh hoạt)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.483.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.483.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (C-Th/gia linh hoạt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.483.000 ₫
+10 điểm