38 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 21/09/2020 (5/8 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ sáu, 18/09
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
thứ hai, 21/09
thứ ba, 22/09
thứ tư, 23/09
thứ năm, 24/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (Z_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN173 (L-P/thông tiết kiệm)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.183.000 ₫
+10 điểm
VN
VN263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN277 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN269 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1557 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.369.000 ₫
+10 điểm
VN
VN263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN277 (L-P/thông tiết kiệm)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN269 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
8.671.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (V_SBoss)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1565 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.228.000 ₫
+10 điểm
VN
VN263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN277 (J-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN269 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.342.000 ₫
+10 điểm
VN
VN167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN173 (C-Th/gia linh hoạt)
13:00
HAN
17h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1557 (D-Th/gia tiết kiệm)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1565 (D-Th/gia tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1557 (C-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1561 (C-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1563 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1565 (C-Th/gia linh hoạt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
20.875.000 ₫
+10 điểm