40 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 23/09/2020 (7/8 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
chủ nhật, 20/09
thứ hai, 21/09
thứ ba, 22/09
thứ tư, 23/09
thứ năm, 24/09
thứ sáu, 25/09
thứ bảy, 26/09
VJ
VJ960 (Z_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (U_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
860.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
6.397.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (Q-P/thông tiết kiệm)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
6.397.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.807.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.807.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.807.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.807.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.510.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.510.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.510.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (Q-P/thông tiết kiệm)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.913.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
8.529.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (S-P/thông tiêu chuẩn)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
8.529.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (V_SBoss)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.424.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.424.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.424.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (S-P/thông tiêu chuẩn)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.424.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (C-Th/gia linh hoạt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
14.925.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (C-Th/gia linh hoạt)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
14.925.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.199.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.199.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.199.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
16h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.693.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.573.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.573.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (D-Th/gia tiết kiệm)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
18.573.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (C-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
21.250.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (C-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
21.250.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
21.250.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (C-Th/gia linh hoạt)
16:30
HAN
12h00p
1 điểm dừng
04:30
ICN
21.250.000 ₫
+10 điểm