37 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ bảy, 26/09/2020 (10/8 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ tư, 23/09
thứ năm, 24/09
thứ sáu, 25/09
thứ bảy, 26/09
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
VJ
VJ960 (M_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
3.720.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (M_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
3.720.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.379.147 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.379.147 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (L-P/thông tiết kiệm)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.379.147 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.596.786 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.596.786 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.596.786 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.351.127 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
12h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.351.127 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
HAN
11h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.351.127 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
12h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
11h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
7.670.190 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (V_SBoss)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 163 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
20h25p
1 điểm dừng
05:25
ICN
10.425.542 ₫
+10 điểm
VN
VN 163 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
20h25p
1 điểm dừng
05:25
ICN
11.323.567 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
20h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
18h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (J-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
18h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
12h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
11h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (J-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (J-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
12.942.125 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (D-Th/gia tiết kiệm)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
15.006.526 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:35
HAN
16h55p
1 điểm dừng
04:30
ICN
15.006.526 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
16h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
15.006.526 ₫
+10 điểm
VN
VN 163 (C-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
20h25p
1 điểm dừng
05:25
ICN
24.988.338 ₫
+10 điểm