37 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 29/09/2020 (13/8 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
thứ bảy, 26/09
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
VJ
VJ960 (M_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
3.720.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (M_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
3.720.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
4.702.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
4.702.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 185 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:00
HAN
12h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.750.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 197 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
20:00
HAN
10h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.750.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 199 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
21:00
HAN
9h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
4.750.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.243.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.243.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:15
HAN
11h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.243.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
5.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.419.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.289.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (S-P/thông tiêu chuẩn)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
7.759.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
7.759.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (V_SBoss)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 185 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
12h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.122.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 197 (S-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
HAN
10h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.122.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 199 (S-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
HAN
9h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
9.122.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.016.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.016.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:15
HAN
11h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.016.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.048.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (C-Th/gia linh hoạt)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
15.517.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (C-Th/gia linh hoạt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
15.517.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
16.222.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (I-Phổ thông)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.787.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (I-Phổ thông)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.787.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (I-Phổ thông)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.848.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 185 (C-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
12h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.704.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 197 (C-Th/gia linh hoạt)
20:00
HAN
10h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.704.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 199 (C-Th/gia linh hoạt)
21:00
HAN
9h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
17.704.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
18.597.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (C-Th/gia linh hoạt)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.420.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.420.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (C-Th/gia linh hoạt)
08:45
HAN
19h45p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.483.000 ₫
+10 điểm