35 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 30/09/2020 (14/8 âm lịch)
Hà Nội
Seoul
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
thứ bảy, 03/10
VJ
VJ960 (M_Eco)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
3.720.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (M_Eco)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
3.720.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
4.706.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
09:55
HAN
18h35p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.430.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.430.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.430.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:15
HAN
11h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
6.430.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.430.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
7.225.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.301.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
7.765.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ960 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h15p
Bay thẳng
07:55
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ962 (V_SBoss)
23:15
HAN
17h45p
Bay thẳng
05:30
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (L-P/thông tiết kiệm)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
9.159.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (L-P/thông tiết kiệm)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
9.159.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (L-P/thông tiết kiệm)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
9.159.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:55
HAN
18h35p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.080.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.080.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.080.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1565 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:15
HAN
11h15p
1 điểm dừng
04:30
ICN
10.080.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 263 (J-Th/gia linh hoạt)
18:00
HAN
22h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 269 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
21h25p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (J-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
20h55p
1 điểm dừng
16:25
ICN
15.382.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 414 (C-Th/gia linh hoạt)
10:20
HAN
6h15p
Bay thẳng
16:35
ICN
15.530.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 416 (C-Th/gia linh hoạt)
23:35
HAN
6h15p
Bay thẳng
05:50
ICN
15.543.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
16.250.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (I-Phổ thông)
09:55
HAN
18h35p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.886.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (I-Phổ thông)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.886.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (I-Phổ thông)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
16.886.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:30
HAN
13h10p
1 điểm dừng
06:40
ICN
18.699.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1557 (C-Th/gia linh hoạt)
09:55
HAN
18h35p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.500.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1561 (C-Th/gia linh hoạt)
11:50
HAN
16h40p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.500.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 1563 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
14h30p
1 điểm dừng
04:30
ICN
19.500.000 ₫
+10 điểm