34 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 04/10/2020 (18/8 âm lịch)
Hà Nội
Cao Hùng
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
thứ bảy, 03/10
chủ nhật, 04/10
thứ hai, 05/10
thứ ba, 06/10
thứ tư, 07/10
VJ
VJ946 (I_Eco)
14:45
HAN
3h25p
Bay thẳng
18:10
KHH
1.310.000 ₫
+10 điểm
QH
QH520 (Bamboo Plus)
12:00
HAN
3h30p
Bay thẳng
15:30
KHH
1.349.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 584 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
10:20
HAN
3h30p
Bay thẳng
13:50
KHH
2.660.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 586 (L-P/thông tiết kiệm)
18:30
HAN
3h30p
Bay thẳng
22:00
KHH
3.808.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
HAN
14h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.625.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
13h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.625.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
12h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.625.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
11h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.625.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 211 (L-P/thông tiết kiệm)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.626.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 213 (L-P/thông tiết kiệm)
13:00
HAN
8h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.626.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (L-P/thông tiết kiệm)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.626.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 257 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
9h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.626.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 586 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:30
HAN
3h30p
Bay thẳng
22:00
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 211 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 213 (B-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
HAN
8h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
14h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
13h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
11h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 257 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
9h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 584 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:20
HAN
3h30p
Bay thẳng
13:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 211 (J-Th/gia linh hoạt)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 213 (J-Th/gia linh hoạt)
13:00
HAN
8h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
14h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
13h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
11h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (J-Th/gia linh hoạt)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 257 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
9h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 584 (C-Th/gia linh hoạt)
10:20
HAN
3h30p
Bay thẳng
13:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ946 (I_Eco)
14:45
HAN
3h25p
Bay thẳng
18:10
KHH
7.490.000 ₫
+10 điểm
QH
QH520 (Bamboo Business)
12:00
HAN
3h30p
Bay thẳng
15:30
KHH
8.833.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 586 (J-Th/gia linh hoạt)
18:30
HAN
3h30p
Bay thẳng
22:00
KHH
9.450.000 ₫
+10 điểm