18 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 11/10/2020 (25/8 âm lịch)
Hà Nội
Cao Hùng
thứ năm, 08/10
thứ sáu, 09/10
thứ bảy, 10/10
chủ nhật, 11/10
thứ hai, 12/10
thứ ba, 13/10
thứ tư, 14/10
VJ
VJ946 (I_Eco)
14:45
HAN
3h25p
Bay thẳng
18:10
KHH
1.310.000 ₫
+10 điểm
QH
QH520 (Bamboo Plus)
12:00
HAN
3h30p
Bay thẳng
15:30
KHH
1.349.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 586 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
18:35
HAN
3h25p
Bay thẳng
22:00
KHH
2.660.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4915 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:05
HAN
9h45p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.082.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (L-P/thông tiết kiệm)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.625.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
9h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.625.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 237 (L-P/thông tiết kiệm)
13:00
HAN
8h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.625.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
9h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 237 (B-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
HAN
8h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 586 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:35
HAN
3h25p
Bay thẳng
22:00
KHH
4.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (J-Th/gia linh hoạt)
11:00
HAN
10h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
9h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 237 (J-Th/gia linh hoạt)
13:00
HAN
8h50p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 4915 (M-P/thông tiêu chuẩn)
12:05
HAN
9h45p
1 điểm dừng
21:50
KHH
7.273.700 ₫
+10 điểm
VJ
VJ946 (I_Eco)
14:45
HAN
3h25p
Bay thẳng
18:10
KHH
7.490.000 ₫
+10 điểm
QH
QH520 (Bamboo Business)
12:00
HAN
3h30p
Bay thẳng
15:30
KHH
8.833.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 586 (J-Th/gia linh hoạt)
18:35
HAN
3h25p
Bay thẳng
22:00
KHH
9.450.000 ₫
+10 điểm