33 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 02/06/2020 (11/4 âm lịch)
Hà Nội
Osaka
thứ bảy, 30/05
chủ nhật, 31/05
thứ hai, 01/06
thứ ba, 02/06
thứ tư, 03/06
thứ năm, 04/06
thứ sáu, 05/06
VJ
VJ938 (W_Eco)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
799.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (P-Siêu tiết kiệm)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
2.565.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
4.547.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
5.829.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.876.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.876.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.876.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
6.062.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
6.156.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
6.156.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
6.156.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
6.156.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
7.625.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
7.625.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
7.625.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
7.625.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (S-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
9.326.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
9.560.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ938 (V_SBoss)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
10.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
11.075.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
11.075.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
11.075.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
11.075.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (M-P/thông tiêu chuẩn)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
12.124.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (M-P/thông tiêu chuẩn)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
12.124.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
12.124.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (I-Phổ thông)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
13.407.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (J-Th/gia linh hoạt)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
18.652.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
18.652.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
21.660.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
21.660.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
21.660.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
22.173.000 ₫
+10 điểm