29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 26/05/2020 (4/4 âm lịch)
Hà Nội
Osaka
thứ bảy, 23/05
chủ nhật, 24/05
thứ hai, 25/05
thứ ba, 26/05
thứ tư, 27/05
thứ năm, 28/05
thứ sáu, 29/05
VJ
VJ938 (W_Eco)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
799.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ938 (V_SBoss)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
10.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (H-P/thông tiết kiệm)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
12.555.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
12.785.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (M-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
12.788.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 219 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
12h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
12.788.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
13.947.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
13.947.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
13.947.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
13.947.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.343.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:20
HAN
14h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.343.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.346.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 219 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
19:00
HAN
12h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.346.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (L-P/thông tiết kiệm)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.947.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
15.671.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (M-P/thông tiêu chuẩn)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
15.691.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (M-P/thông tiêu chuẩn)
17:20
HAN
14h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
15.691.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (J-Th/gia linh hoạt)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
22.316.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
22.320.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 219 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
12h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
22.320.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.826.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.826.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (J-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.826.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (J-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.826.000 ₫
+10 điểm