35 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 05/06/2020 (14/4 âm lịch)
Hà Nội
Osaka
thứ ba, 02/06
thứ tư, 03/06
thứ năm, 04/06
thứ sáu, 05/06
thứ bảy, 06/06
chủ nhật, 07/06
thứ hai, 08/06
VJ
VJ938 (K_Eco)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
2.540.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (A-Tiết kiệm đặc biệt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
2.944.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:30
HAN
13h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
3.680.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
3.680.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
3.680.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
3.680.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (K-P/thông tiết kiệm)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
3.974.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:30
HAN
13h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (Q-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.814.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (Q-P/thông tiết kiệm)
13:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.814.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (Q-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.814.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (K-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
6.035.200 ₫
+10 điểm
VJ
VJ938 (K_Eco)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
10.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (S-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
11.187.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
12.777.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
13h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
13.597.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (M-P/thông tiêu chuẩn)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
13.689.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (M-P/thông tiêu chuẩn)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
13.689.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
13.689.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.937.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (I-Phổ thông)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
16.376.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
22.301.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
27.784.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.151.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.151.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (J-Th/gia linh hoạt)
13:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.151.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (J-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.151.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
13h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
32.696.800 ₫
+10 điểm