30 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 03/07/2020 (13/5 âm lịch)
Hà Nội
Osaka
thứ ba, 30/06
thứ tư, 01/07
thứ năm, 02/07
thứ sáu, 03/07
thứ bảy, 04/07
chủ nhật, 05/07
thứ hai, 06/07
VJ
VJ938 (B_Eco)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
1.760.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (E-Siêu tiết kiệm)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
3.992.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (E-Siêu tiết kiệm)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
3.992.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:30
HAN
13h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
4.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
15:50
HAN
15h30p
1 điểm dừng
07:20
KIX
4.324.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:30
HAN
13h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:50
HAN
15h30p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.538.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (Q-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.814.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (Q-P/thông tiết kiệm)
13:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.814.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (Q-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.814.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (K-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
6.035.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (L-P/thông tiết kiệm)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
9.340.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ938 (V_SBoss)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
10.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (S-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
11.675.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
13h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
13.597.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (M-P/thông tiêu chuẩn)
15:50
HAN
15h30p
1 điểm dừng
07:20
KIX
13.689.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (M-P/thông tiêu chuẩn)
16:10
HAN
15h10p
1 điểm dừng
07:20
KIX
13.689.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
13.689.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
22.416.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.151.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.151.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (J-Th/gia linh hoạt)
13:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.151.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (J-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.151.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
13h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
32.696.800 ₫
+10 điểm