28 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 23/07/2020 (3/6 âm lịch)
Hà Nội
Osaka
thứ hai, 20/07
thứ ba, 21/07
thứ tư, 22/07
thứ năm, 23/07
thứ sáu, 24/07
thứ bảy, 25/07
chủ nhật, 26/07
VJ
VJ938 (J_Eco)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
1.220.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
10.371.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ938 (V_SBoss)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
10.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (S-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
11.705.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
11.705.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
12.785.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.157.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.157.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (L-P/thông tiết kiệm)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.157.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (L-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.157.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.343.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:20
HAN
14h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.343.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.343.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (L-P/thông tiết kiệm)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
14.947.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (M-P/thông tiêu chuẩn)
15:45
HAN
15h35p
1 điểm dừng
07:20
KIX
15.691.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (M-P/thông tiêu chuẩn)
17:20
HAN
14h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
15.691.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
HAN
13h00p
1 điểm dừng
07:20
KIX
15.691.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (J-Th/gia linh hoạt)
17:00
HAN
14h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
22.316.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
22.474.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (J-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
23.176.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.314.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.314.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.314.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.314.000 ₫
+10 điểm