37 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 31/07/2020 (11/6 âm lịch)
Hà Nội
Osaka
thứ ba, 28/07
thứ tư, 29/07
thứ năm, 30/07
thứ sáu, 31/07
thứ bảy, 01/08
chủ nhật, 02/08
thứ hai, 03/08
VJ
VJ938 (B_Eco)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
1.760.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
4.526.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 195 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
20:40
HAN
11h15p
1 điểm dừng
07:55
KIX
5.225.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 199 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
21:00
HAN
10h55p
1 điểm dừng
07:55
KIX
5.225.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 197 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
20:00
HAN
11h55p
1 điểm dừng
07:55
KIX
5.225.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 179 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
21:55
HAN
10h00p
1 điểm dừng
07:55
KIX
5.225.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 219 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
19:00
HAN
12h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.372.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.372.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 281 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.372.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 283 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
20:00
HAN
11h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
5.372.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 189 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
19:00
HAN
12h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
5.740.800 ₫
+10 điểm
VJ
VJ938 (V_SBoss)
01:20
HAN
6h30p
Bay thẳng
07:50
KIX
10.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (S-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 195 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:40
HAN
11h15p
1 điểm dừng
07:55
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 199 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
HAN
10h55p
1 điểm dừng
07:55
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 219 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
12h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 281 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 283 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
HAN
11h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 197 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
HAN
11h55p
1 điểm dừng
07:55
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 179 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:55
HAN
10h00p
1 điểm dừng
07:55
KIX
11.371.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 189 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:00
HAN
12h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.972.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (I-Phổ thông)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
17.167.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 219 (D-Th/gia tiết kiệm)
19:00
HAN
12h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
20.957.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (D-Th/gia tiết kiệm)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
20.957.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 281 (D-Th/gia tiết kiệm)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
20.957.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 283 (D-Th/gia tiết kiệm)
20:00
HAN
11h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
20.957.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
6h20p
Bay thẳng
06:40
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 195 (J-Th/gia linh hoạt)
20:40
HAN
11h15p
1 điểm dừng
07:55
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 199 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
HAN
10h55p
1 điểm dừng
07:55
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 219 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
12h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 277 (J-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 281 (J-Th/gia linh hoạt)
19:30
HAN
11h50p
1 điểm dừng
07:20
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 283 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
HAN
11h20p
1 điểm dừng
07:20
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 197 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
HAN
11h55p
1 điểm dừng
07:55
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 179 (J-Th/gia linh hoạt)
21:55
HAN
10h00p
1 điểm dừng
07:55
KIX
28.888.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 189 (J-Th/gia linh hoạt)
19:00
HAN
12h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
31.169.600 ₫
+10 điểm