29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 05/11/2020 (20/9 âm lịch)
Hà Nội
Osaka
thứ hai, 02/11
thứ ba, 03/11
thứ tư, 04/11
thứ năm, 05/11
thứ sáu, 06/11
thứ bảy, 07/11
chủ nhật, 08/11
VJ
VJ938 (J_Eco)
01:40
HAN
6h10p
Bay thẳng
07:50
KIX
1.220.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ938 (V_SBoss)
01:40
HAN
6h10p
Bay thẳng
07:50
KIX
10.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (H-P/thông tiết kiệm)
00:45
HAN
5h55p
Bay thẳng
06:40
KIX
12.591.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.824.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 229 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:30
HAN
20h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.824.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:00
HAN
20h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.824.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
12.824.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (M-P/thông tiêu chuẩn)
00:45
HAN
5h55p
Bay thẳng
06:40
KIX
12.824.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.199.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.199.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (L-P/thông tiết kiệm)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.199.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (L-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.199.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.689.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.689.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.689.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.689.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.992.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 229 (L-P/thông tiết kiệm)
10:30
HAN
20h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.992.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (L-P/thông tiết kiệm)
11:00
HAN
20h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.992.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
14.992.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
22.383.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 229 (J-Th/gia linh hoạt)
10:30
HAN
20h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
22.383.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 231 (J-Th/gia linh hoạt)
11:00
HAN
20h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
22.383.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
22.383.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 330 (C-Th/gia linh hoạt)
00:45
HAN
5h55p
Bay thẳng
06:40
KIX
22.383.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.391.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.391.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
18h30p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.391.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
07:00
KIX
25.391.000 ₫
+10 điểm