37 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 01/09/2020 (14/7 âm lịch)
Hà Nội
Narita
thứ bảy, 29/08
chủ nhật, 30/08
thứ hai, 31/08
thứ ba, 01/09
thứ tư, 02/09
thứ năm, 03/09
thứ sáu, 04/09
VN
VN 310 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
4.371.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
5.091.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
5.091.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (L-P/thông tiết kiệm)
12:30
HAN
19h05p
1 điểm dừng
07:35
NRT
5.091.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (L-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
5.091.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (E-Siêu tiết kiệm)
15:45
HAN
16h15p
1 điểm dừng
08:00
NRT
5.556.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (E-Siêu tiết kiệm)
16:10
HAN
15h50p
1 điểm dừng
08:00
NRT
5.556.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (E-Siêu tiết kiệm)
18:20
HAN
13h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
5.556.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (G-Phổ thông)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
5.789.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
5.812.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
16h15p
1 điểm dừng
08:00
NRT
7.602.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:10
HAN
15h50p
1 điểm dừng
08:00
NRT
7.602.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
7.602.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (L-P/thông tiết kiệm)
17:00
HAN
15h00p
1 điểm dừng
08:00
NRT
8.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (L-P/thông tiết kiệm)
21:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
8.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (S-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (U-Siêu tiết kiệm)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
9.298.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:00
HAN
15h00p
1 điểm dừng
08:00
NRT
9.531.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
9.531.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ932 (T_Eco)
00:30
HAN
7h30p
Bay thẳng
08:00
NRT
11.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.391.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.391.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
19h05p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.391.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.391.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (I-Phổ thông)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
11.623.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ932 (V_SBoss)
00:30
HAN
7h30p
Bay thẳng
08:00
NRT
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (M-P/thông tiêu chuẩn)
15:45
HAN
16h15p
1 điểm dừng
08:00
NRT
12.088.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (M-P/thông tiêu chuẩn)
16:10
HAN
15h50p
1 điểm dừng
08:00
NRT
12.088.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
HAN
13h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
12.088.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
16.272.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (J-Th/gia linh hoạt)
17:00
HAN
15h00p
1 điểm dừng
08:00
NRT
18.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
18.596.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
19.759.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
21.595.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
21.595.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
19h05p
1 điểm dừng
07:35
NRT
21.595.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
21.595.000 ₫
+10 điểm