36 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 04/09/2020 (17/7 âm lịch)
Hà Nội
Narita
thứ ba, 01/09
thứ tư, 02/09
thứ năm, 03/09
thứ sáu, 04/09
thứ bảy, 05/09
chủ nhật, 06/09
thứ hai, 07/09
VJ
VJ932 (U_Eco)
00:30
HAN
7h30p
Bay thẳng
08:00
NRT
999.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (P-Siêu tiết kiệm)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
2.562.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
4.378.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (E-Siêu tiết kiệm)
18:20
HAN
13h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
5.566.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (E-Siêu tiết kiệm)
21:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
5.566.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
5.822.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
7.615.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
21:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
7.615.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (S-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
9.314.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (U-Siêu tiết kiệm)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
9.314.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
9.547.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.367.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.367.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (L-P/thông tiết kiệm)
13:00
HAN
18h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.367.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (L-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.367.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (I-Phổ thông)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
11.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
HAN
13h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
11.992.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ932 (V_SBoss)
00:30
HAN
7h30p
Bay thẳng
08:00
NRT
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:30
HAN
14h30p
1 điểm dừng
08:00
NRT
12.785.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
13.250.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
13.250.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:00
HAN
18h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
13.250.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
13.250.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
16h15p
1 điểm dừng
08:00
NRT
14.343.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:20
HAN
14h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
14.343.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (L-P/thông tiết kiệm)
17:30
HAN
14h30p
1 điểm dừng
08:00
NRT
14.947.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (M-P/thông tiêu chuẩn)
15:45
HAN
16h15p
1 điểm dừng
08:00
NRT
15.691.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (M-P/thông tiêu chuẩn)
17:20
HAN
14h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
15.691.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
16.300.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
HAN
17h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
18.628.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
19.793.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 261 (J-Th/gia linh hoạt)
17:30
HAN
14h30p
1 điểm dừng
08:00
NRT
22.316.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
25.314.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
25.314.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
13:00
HAN
18h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
25.314.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
25.314.000 ₫
+10 điểm