31 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 22/09/2020 (6/8 âm lịch)
Hà Nội
Narita
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
thứ hai, 21/09
thứ ba, 22/09
thứ tư, 23/09
thứ năm, 24/09
thứ sáu, 25/09
VJ
VJ932 (T_Eco)
00:30
HAN
7h30p
Bay thẳng
08:00
NRT
11.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.397.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (L-P/thông tiết kiệm)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.397.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (L-P/thông tiết kiệm)
12:30
HAN
19h05p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.397.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (L-P/thông tiết kiệm)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
11.397.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ932 (V_SBoss)
00:30
HAN
7h30p
Bay thẳng
08:00
NRT
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (H-P/thông tiết kiệm)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
12.585.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:00
HAN
15h00p
1 điểm dừng
08:00
NRT
12.818.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 279 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
12.818.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (M-P/thông tiêu chuẩn)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
12.818.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
13.284.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
13.284.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (S-P/thông tiêu chuẩn)
12:30
HAN
19h05p
1 điểm dừng
07:35
NRT
13.284.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (S-P/thông tiêu chuẩn)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
13.284.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (U-Siêu tiết kiệm)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
13.983.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
15:45
HAN
16h15p
1 điểm dừng
08:00
NRT
14.380.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
16:10
HAN
15h50p
1 điểm dừng
08:00
NRT
14.380.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:20
HAN
13h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
14.380.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (L-P/thông tiết kiệm)
17:00
HAN
15h00p
1 điểm dừng
08:00
NRT
14.986.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 279 (L-P/thông tiết kiệm)
20:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
14.986.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4923 (M-P/thông tiêu chuẩn)
15:45
HAN
16h15p
1 điểm dừng
08:00
NRT
15.731.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4925 (M-P/thông tiêu chuẩn)
16:10
HAN
15h50p
1 điểm dừng
08:00
NRT
15.731.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 4927 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
HAN
13h40p
1 điểm dừng
08:00
NRT
15.731.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
19.577.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 259 (J-Th/gia linh hoạt)
17:00
HAN
15h00p
1 điểm dừng
08:00
NRT
22.373.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 279 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
HAN
18h00p
1 điểm dừng
14:00
NRT
22.373.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 310 (C-Th/gia linh hoạt)
00:20
HAN
7h15p
Bay thẳng
07:35
NRT
23.772.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 167 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
21h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
25.380.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 171 (C-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
19h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
25.380.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 173 (C-Th/gia linh hoạt)
12:30
HAN
19h05p
1 điểm dừng
07:35
NRT
25.380.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 175 (C-Th/gia linh hoạt)
14:00
HAN
17h35p
1 điểm dừng
07:35
NRT
25.380.000 ₫
+10 điểm