32 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 01/10/2020 (15/8 âm lịch)
Hà Nội
Đài Loan
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
thứ bảy, 03/10
chủ nhật, 04/10
VJ
VJ940 (I_Eco)
07:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:00
TPE
1.310.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (I_Eco)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
1.310.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Plus)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
2.572.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 578 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
17:20
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:10
TPE
3.028.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 211 (L-P/thông tiết kiệm)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.728.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 211 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.124.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3584 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
3h45p
Bay thẳng
15:20
TPE
5.590.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3586 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:50
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:40
TPE
5.590.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 578 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:20
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:10
TPE
5.590.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 209 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
HAN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
6.742.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 287 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:30
HAN
24h45p
1 điểm dừng
22:15
TPE
6.755.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ940 (V_SBoss)
07:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (V_SBoss)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3584 (C-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
3h45p
Bay thẳng
15:20
TPE
9.782.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3586 (C-Th/gia linh hoạt)
17:50
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:40
TPE
9.782.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 578 (C-Th/gia linh hoạt)
17:20
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:10
TPE
9.782.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 211 (J-Th/gia linh hoạt)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.782.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Business)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
9.821.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 209 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
HAN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
12.785.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 287 (J-Th/gia linh hoạt)
21:30
HAN
24h45p
1 điểm dừng
22:15
TPE
12.810.000 ₫
+10 điểm