40 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 04/10/2020 (18/8 âm lịch)
Hà Nội
Đài Loan
thứ năm, 01/10
thứ sáu, 02/10
thứ bảy, 03/10
chủ nhật, 04/10
thứ hai, 05/10
thứ ba, 06/10
thứ tư, 07/10
VJ
VJ940 (I_Eco)
07:15
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:10
TPE
1.310.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (I_Eco)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
1.310.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (P-Siêu tiết kiệm)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
1.470.000 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (P-Siêu tiết kiệm)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
1.470.000 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (P-Siêu tiết kiệm)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
1.470.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (E-Siêu tiết kiệm)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
2.010.400 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (E-Siêu tiết kiệm)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
2.010.400 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (E-Siêu tiết kiệm)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
2.010.400 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
3.155.600 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
3.155.600 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
3.155.600 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN287 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:30
HAN
24h45p
1 điểm dừng
22:15
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN291 (B-P/thông tiêu chuẩn)
22:00
HAN
24h15p
1 điểm dừng
22:15
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN293 (B-P/thông tiêu chuẩn)
22:30
HAN
23h45p
1 điểm dừng
22:15
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (J-Th/gia linh hoạt)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
7.220.500 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
7.220.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ940 (V_SBoss)
07:15
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:10
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (V_SBoss)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN287 (J-Th/gia linh hoạt)
21:30
HAN
24h45p
1 điểm dừng
22:15
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN291 (J-Th/gia linh hoạt)
22:00
HAN
24h15p
1 điểm dừng
22:15
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN293 (J-Th/gia linh hoạt)
22:30
HAN
23h45p
1 điểm dừng
22:15
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (D-Th/gia tiết kiệm)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.224.600 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.224.600 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (D-Th/gia tiết kiệm)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.224.600 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm