30 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 11/10/2020 (25/8 âm lịch)
Hà Nội
Đài Loan
thứ năm, 08/10
thứ sáu, 09/10
thứ bảy, 10/10
chủ nhật, 11/10
thứ hai, 12/10
thứ ba, 13/10
thứ tư, 14/10
VJ
VJ940 (I_Eco)
07:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:00
TPE
1.310.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (I_Eco)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
1.310.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Plus)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
1.336.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.648.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.656.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.656.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.656.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.656.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 209 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
HAN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 279 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
HAN
19h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
HAN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 287 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:30
HAN
17h50p
1 điểm dừng
15:20
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3584 (M-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
3h45p
Bay thẳng
15:20
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3586 (M-P/thông tiêu chuẩn)
17:50
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:40
TPE
5.215.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
6.877.500 ₫
+10 điểm
VJ
VJ940 (I_Eco)
07:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (I_Eco)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Business)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
8.109.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 209 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
HAN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 279 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
HAN
19h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 285 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
HAN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 287 (J-Th/gia linh hoạt)
21:30
HAN
17h50p
1 điểm dừng
15:20
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3584 (J-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
3h45p
Bay thẳng
15:20
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3586 (J-Th/gia linh hoạt)
17:50
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:40
TPE
9.107.000 ₫
+10 điểm