30 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 20/10/2020 (4/9 âm lịch)
Hà Nội
Đài Loan
thứ bảy, 17/10
chủ nhật, 18/10
thứ hai, 19/10
thứ ba, 20/10
thứ tư, 21/10
thứ năm, 22/10
thứ sáu, 23/10
VJ
VJ940 (Z_Eco)
07:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:00
TPE
310.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (Z_Eco)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
310.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Plus)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
1.053.000 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3584 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:35
HAN
3h45p
Bay thẳng
15:20
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3586 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:50
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:40
TPE
5.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
HAN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
6.742.000 ₫
+10 điểm
VN
VN279 (B-P/thông tiêu chuẩn)
20:00
HAN
19h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
6.742.000 ₫
+10 điểm
VN
VN285 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:00
HAN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
6.742.000 ₫
+10 điểm
VN
VN287 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:30
HAN
17h50p
1 điểm dừng
15:20
TPE
6.742.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ940 (V_SBoss)
07:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (V_SBoss)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3584 (C-Th/gia linh hoạt)
11:35
HAN
3h45p
Bay thẳng
15:20
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3586 (C-Th/gia linh hoạt)
17:50
HAN
3h50p
Bay thẳng
21:40
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Business)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
9.821.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
HAN
9h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
12.785.000 ₫
+10 điểm
VN
VN279 (J-Th/gia linh hoạt)
20:00
HAN
19h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
12.785.000 ₫
+10 điểm
VN
VN285 (J-Th/gia linh hoạt)
21:00
HAN
18h20p
1 điểm dừng
15:20
TPE
12.785.000 ₫
+10 điểm
VN
VN287 (J-Th/gia linh hoạt)
21:30
HAN
17h50p
1 điểm dừng
15:20
TPE
12.785.000 ₫
+10 điểm