37 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ bảy, 24/10/2020 (8/9 âm lịch)
Hà Nội
Đài Loan
thứ tư, 21/10
thứ năm, 22/10
thứ sáu, 23/10
thứ bảy, 24/10
chủ nhật, 25/10
thứ hai, 26/10
thứ ba, 27/10
QH
QH510 (Bamboo Eco)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
117.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (Z_Eco)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
310.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ940 (U_Eco)
07:15
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:10
TPE
810.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Plus)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
1.052.000 ₫
+10 điểm
VN
VN287 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
21:30
HAN
23h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
3.357.000 ₫
+10 điểm
VN
VN291 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
22:00
HAN
23h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
3.357.000 ₫
+10 điểm
VN
VN293 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
22:30
HAN
22h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
3.357.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
3.357.000 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
3.357.000 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
3.357.000 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (L-P/thông tiết kiệm)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
4.719.000 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.114.000 ₫
+10 điểm
VN
VN287 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:30
HAN
23h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.164.000 ₫
+10 điểm
VN
VN291 (B-P/thông tiêu chuẩn)
22:00
HAN
23h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.164.000 ₫
+10 điểm
VN
VN293 (B-P/thông tiêu chuẩn)
22:30
HAN
22h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.164.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.164.000 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.164.000 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
5.164.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ940 (V_SBoss)
07:15
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:10
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (V_SBoss)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
14h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
13h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
VN
VN227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
11h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.763.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Business)
16:25
HAN
3h40p
Bay thẳng
20:05
TPE
9.812.000 ₫
+10 điểm
VN
VN287 (J-Th/gia linh hoạt)
21:30
HAN
23h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.858.000 ₫
+10 điểm
VN
VN291 (J-Th/gia linh hoạt)
22:00
HAN
23h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.858.000 ₫
+10 điểm
VN
VN293 (J-Th/gia linh hoạt)
22:30
HAN
22h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.858.000 ₫
+10 điểm
VN
VN209 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.858.000 ₫
+10 điểm
VN
VN211 (J-Th/gia linh hoạt)
11:00
HAN
10h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.858.000 ₫
+10 điểm
VN
VN257 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
9h05p
1 điểm dừng
21:05
TPE
9.858.000 ₫
+10 điểm