30 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 29/10/2020 (13/9 âm lịch)
Hà Nội
Đài Loan
thứ hai, 26/10
thứ ba, 27/10
thứ tư, 28/10
thứ năm, 29/10
thứ sáu, 30/10
thứ bảy, 31/10
chủ nhật, 01/11
VJ
VJ940 (Z_Eco)
07:15
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:10
TPE
310.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (Z_Eco)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
310.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Plus)
15:25
HAN
4h30p
Bay thẳng
19:55
TPE
1.052.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 578 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:35
HAN
3h30p
Bay thẳng
21:05
TPE
2.589.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
07:00
HAN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
3.365.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 209 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:00
HAN
15h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
3.365.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
12:00
HAN
9h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
3.365.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 287 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
21:30
HAN
23h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
3.365.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (L-P/thông tiết kiệm)
08:00
HAN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.730.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (L-P/thông tiết kiệm)
09:00
HAN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.730.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (L-P/thông tiết kiệm)
10:00
HAN
11h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
4.730.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:00
HAN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.126.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HAN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.126.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (B-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
HAN
11h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.126.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (B-P/thông tiêu chuẩn)
07:00
HAN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.177.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 209 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
HAN
15h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.177.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (B-P/thông tiêu chuẩn)
12:00
HAN
9h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.177.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 287 (B-P/thông tiêu chuẩn)
21:30
HAN
23h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
5.177.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 578 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:35
HAN
3h30p
Bay thẳng
21:05
TPE
5.648.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ940 (V_SBoss)
07:15
HAN
3h55p
Bay thẳng
11:10
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ942 (V_SBoss)
14:05
HAN
3h55p
Bay thẳng
18:00
TPE
7.490.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 223 (J-Th/gia linh hoạt)
08:00
HAN
13h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.786.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 225 (J-Th/gia linh hoạt)
09:00
HAN
12h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.786.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 227 (J-Th/gia linh hoạt)
10:00
HAN
11h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.786.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 217 (J-Th/gia linh hoạt)
07:00
HAN
14h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.883.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 578 (C-Th/gia linh hoạt)
17:35
HAN
3h30p
Bay thẳng
21:05
TPE
9.883.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 209 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
HAN
15h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.883.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 233 (J-Th/gia linh hoạt)
12:00
HAN
9h10p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.883.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 287 (J-Th/gia linh hoạt)
21:30
HAN
23h40p
1 điểm dừng
21:10
TPE
9.883.000 ₫
+10 điểm
QH
QH510 (Bamboo Business)
15:25
HAN
4h30p
Bay thẳng
19:55
TPE
11.915.000 ₫
+10 điểm