28 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 27/09/2020 (11/8 âm lịch)
Hải Phòng
Seoul
thứ năm, 24/09
thứ sáu, 25/09
thứ bảy, 26/09
chủ nhật, 27/09
thứ hai, 28/09
thứ ba, 29/09
thứ tư, 30/09
VJ
VJ926 (M_Eco)
23:30
HPH
17h15p
Bay thẳng
06:15
ICN
3.720.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1673 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
13:55
HPH
16h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
6.579.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1185 (B-P/thông tiêu chuẩn)
11:10
HPH
19h30p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1189 (B-P/thông tiêu chuẩn)
17:00
HPH
13h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1183 (B-P/thông tiêu chuẩn)
08:45
HPH
13h55p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1181 (B-P/thông tiêu chuẩn)
06:00
HPH
16h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.206.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1673 (B-P/thông tiêu chuẩn)
13:55
HPH
16h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.439.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1185 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:10
HPH
19h30p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.881.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1189 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:00
HPH
13h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
7.881.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1183 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
08:45
HPH
13h55p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.881.000 ₫
+10 điểm
VN
VN4817 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
09:00
HPH
13h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.881.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1181 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:00
HPH
16h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
7.881.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1187 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
13:10
HPH
15h20p
2 điểm dừng
04:30
ICN
8.067.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ926 (V_SBoss)
23:30
HPH
17h15p
Bay thẳng
06:15
ICN
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN4817 (M-P/thông tiêu chuẩn)
09:00
HPH
13h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
10.112.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1187 (S-P/thông tiêu chuẩn)
13:10
HPH
15h20p
2 điểm dừng
04:30
ICN
11.600.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1673 (J-Th/gia linh hoạt)
13:55
HPH
16h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
14.645.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1183 (D-Th/gia tiết kiệm)
08:45
HPH
13h55p
1 điểm dừng
22:40
ICN
14.854.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1181 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:00
HPH
16h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
14.854.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1673 (D-Th/gia tiết kiệm)
13:55
HPH
16h45p
1 điểm dừng
06:40
ICN
15.063.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1185 (J-Th/gia linh hoạt)
11:10
HPH
19h30p
1 điểm dừng
06:40
ICN
16.040.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1189 (J-Th/gia linh hoạt)
17:00
HPH
13h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
16.040.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1183 (J-Th/gia linh hoạt)
08:45
HPH
13h55p
1 điểm dừng
22:40
ICN
16.040.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1181 (J-Th/gia linh hoạt)
06:00
HPH
16h40p
1 điểm dừng
22:40
ICN
16.040.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1185 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:10
HPH
19h30p
1 điểm dừng
06:40
ICN
18.341.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1189 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:00
HPH
13h40p
1 điểm dừng
06:40
ICN
18.341.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1187 (D-Th/gia tiết kiệm)
13:10
HPH
15h20p
2 điểm dừng
04:30
ICN
19.643.000 ₫
+10 điểm
VN
VN1187 (C-Th/gia linh hoạt)
13:10
HPH
15h20p
2 điểm dừng
04:30
ICN
22.571.000 ₫
+10 điểm