37 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 01/06/2020 (10/4 âm lịch)
Seoul
Đà Nẵng
thứ sáu, 29/05
thứ bảy, 30/05
chủ nhật, 31/05
thứ hai, 01/06
thứ ba, 02/06
thứ tư, 03/06
thứ năm, 04/06
VJ
VJ879 (Z_Eco)
07:00
ICN
2h40p
Bay thẳng
09:40
DAD
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ881 (Z_Eco)
06:15
ICN
2h40p
Bay thẳng
08:55
DAD
480.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ875 (J_Eco)
22:45
ICN
21h20p
Bay thẳng
01:25
DAD
1.150.000 ₫
+10 điểm
QH
QH483 (Bamboo Plus)
23:35
ICN
2h40p
Bay thẳng
02:15
DAD
1.842.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
9h05p
1 điểm dừng
19:20
DAD
3.522.816 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
13h25p
1 điểm dừng
07:20
DAD
4.445.760 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
9h05p
1 điểm dừng
19:20
DAD
4.445.760 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
13h15p
1 điểm dừng
07:20
DAD
4.661.184 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
6h45p
1 điểm dừng
16:50
DAD
4.661.184 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
13h25p
1 điểm dừng
07:20
DAD
7.201.920 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
9h05p
1 điểm dừng
19:20
DAD
7.201.920 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
13h15p
1 điểm dừng
07:20
DAD
7.201.920 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
6h45p
1 điểm dừng
16:50
DAD
7.201.920 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
12h45p
1 điểm dừng
07:50
DAD
8.395.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3415 (Q-P/thông tiết kiệm)
08:10
ICN
8h40p
1 điểm dừng
16:50
DAD
8.610.624 ₫
+10 điểm
VJ
VJ875 (V_SBoss)
22:45
ICN
21h20p
Bay thẳng
01:25
DAD
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ879 (V_SBoss)
07:00
ICN
2h40p
Bay thẳng
09:40
DAD
8.790.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ881 (V_SBoss)
06:15
ICN
2h40p
Bay thẳng
08:55
DAD
8.790.000 ₫
+10 điểm
QH
QH483 (Bamboo Business)
23:35
ICN
2h40p
Bay thẳng
02:15
DAD
9.075.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (H-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
9h10p
1 điểm dừng
18:20
DAD
9.259.008 ₫
+10 điểm
VN
VN 3417 (H-P/thông tiết kiệm)
10:40
ICN
6h40p
1 điểm dừng
17:20
DAD
9.259.008 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
9h10p
1 điểm dừng
18:20
DAD
10.832.448 ₫
+10 điểm
VN
VN 3415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:10
ICN
8h40p
1 điểm dừng
16:50
DAD
10.832.448 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
12h45p
1 điểm dừng
07:50
DAD
10.883.136 ₫
+10 điểm
VN
VN 3417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:40
ICN
6h40p
1 điểm dừng
17:20
DAD
10.883.136 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
15h00p
1 điểm dừng
09:20
DAD
13.071.168 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
11h45p
1 điểm dừng
07:20
DAD
13.071.168 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (C-Th/gia linh hoạt)
17:55
ICN
13h25p
1 điểm dừng
07:20
DAD
15.523.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
9h05p
1 điểm dừng
19:20
DAD
15.523.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
13h15p
1 điểm dừng
07:20
DAD
15.523.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (C-Th/gia linh hoạt)
10:05
ICN
6h45p
1 điểm dừng
16:50
DAD
15.523.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:55
ICN
13h25p
1 điểm dừng
07:20
DAD
16.264.512 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
9h05p
1 điểm dừng
19:20
DAD
16.264.512 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
9h10p
1 điểm dừng
18:20
DAD
24.976.512 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (J-Th/gia linh hoạt)
19:35
ICN
11h45p
1 điểm dừng
07:20
DAD
24.976.512 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
15h00p
1 điểm dừng
09:20
DAD
25.517.184 ₫
+10 điểm
VN
VN 3415 (J-Th/gia linh hoạt)
08:10
ICN
8h40p
1 điểm dừng
16:50
DAD
25.517.184 ₫
+10 điểm