33 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 03/06/2020 (12/4 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
chủ nhật, 31/05
thứ hai, 01/06
thứ ba, 02/06
thứ tư, 03/06
thứ năm, 04/06
thứ sáu, 05/06
thứ bảy, 06/06
VJ
VJ925 (E_Promo)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
199.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
3.805.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
3.805.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
4.815.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
4.815.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
5.069.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
5.762.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
6.031.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.711.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
7.161.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
8.631.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
8.742.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
8.742.300 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
9.156.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
9.958.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
10.218.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
11.835.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
13.171.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
13.956.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
13.956.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
14.269.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
14.855.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.276.700 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
18.175.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.385.100 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
28.039.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
28.249.200 ₫
+10 điểm