32 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 12/08/2020 (23/6 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
chủ nhật, 09/08
thứ hai, 10/08
thứ ba, 11/08
thứ tư, 12/08
thứ năm, 13/08
thứ sáu, 14/08
thứ bảy, 15/08
VJ
VJ925 (J_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
1.150.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
6.241.200 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
6.241.200 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.505.400 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
7.755.300 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
7.755.300 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
8.492.400 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
8.761.200 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
9.441.600 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.618.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
11.088.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
11.199.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
11.199.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
11.199.300 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
11.613.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
12.675.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
14.082.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
14.082.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
14.187.600 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
15.628.200 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
16.474.500 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
17.081.400 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.276.700 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
18.175.500 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.385.100 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
30.151.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
30.151.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
31.838.100 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
32.575.200 ₫
+10 điểm