33 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 26/05/2020 (4/4 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ bảy, 23/05
chủ nhật, 24/05
thứ hai, 25/05
thứ ba, 26/05
thứ tư, 27/05
thứ năm, 28/05
thứ sáu, 29/05
VJ
VJ925 (E_Promo)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
199.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
3.848.064 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
3.848.064 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
4.876.608 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
4.876.608 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
5.144.832 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
5.144.832 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
5.850.240 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
6.823.872 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.823.872 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
7.201.920 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
9.208.320 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (H-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.691.968 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
10.340.352 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (H-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
10.555.776 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
11.856.768 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
12.779.712 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
13.366.848 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
13.366.848 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
14.095.488 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
16h55p
1 điểm dừng
12:30
HPH
14.095.488 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
14.439.744 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.523.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.455.680 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.536.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.618.368 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (J-Th/gia linh hoạt)
19:35
ICN
16h55p
1 điểm dừng
12:30
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
28.328.256 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
28.545.792 ₫
+10 điểm