29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 09/08/2020 (20/6 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ năm, 06/08
thứ sáu, 07/08
thứ bảy, 08/08
chủ nhật, 09/08
thứ hai, 10/08
thứ ba, 11/08
thứ tư, 12/08
VJ
VJ925 (B_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
1.930.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
6.297.984 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.594.752 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
7.833.408 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
8.811.264 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
8.918.976 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
9.569.472 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.672.960 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
11.151.360 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
11.297.088 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
11.297.088 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
11.297.088 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
11.679.360 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
12.593.856 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
14.222.208 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
14.222.208 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
14.332.032 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
15.145.152 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.523.200 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
15.837.888 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
16.657.344 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.455.680 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
18.480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.536.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
30.410.688 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
30.410.688 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
32.463.552 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
32.896.512 ₫
+10 điểm