32 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 05/06/2020 (14/4 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ ba, 02/06
thứ tư, 03/06
thứ năm, 04/06
thứ sáu, 05/06
thứ bảy, 06/06
chủ nhật, 07/06
thứ hai, 08/06
VN
VN 409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
3.571.392 ₫
+10 điểm
VN
VN 407 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
23:55
ICN
12h35p
1 điểm dừng
12:30
HPH
4.388.736 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
4.388.736 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
4.868.160 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
5.265.216 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
21h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
6.025.536 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.336.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
23:55
ICN
12h35p
1 điểm dừng
12:30
HPH
6.481.728 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
6.481.728 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
21h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
7.812.288 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
8.287.488 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
8.652.864 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
8.652.864 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.988.736 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
11.552.640 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
12.344.640 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
13.791.360 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h30p
1 điểm dừng
08:05
HPH
13.791.360 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
13.899.072 ₫
+10 điểm
VN
VN 407 (C-Th/gia linh hoạt)
23:55
ICN
12h35p
1 điểm dừng
12:30
HPH
13.970.880 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
13.970.880 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
14.277.120 ₫
+10 điểm
VN
VN 407 (D-Th/gia tiết kiệm)
23:55
ICN
12h35p
1 điểm dừng
12:30
HPH
15.709.056 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.709.056 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
21h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
16.632.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
17.582.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
17.656.320 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
25.627.008 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (J-Th/gia linh hoạt)
19:35
ICN
12h30p
1 điểm dừng
08:05
HPH
25.627.008 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
25.627.008 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.787.584 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
30.493.056 ₫
+10 điểm