30 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 06/07/2020 (16/5 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ sáu, 03/07
thứ bảy, 04/07
chủ nhật, 05/07
thứ hai, 06/07
thứ ba, 07/07
thứ tư, 08/07
thứ năm, 09/07
VJ
VJ925 (J_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
1.150.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
5.928.300 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
6.182.400 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.182.400 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
6.705.300 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
6.982.500 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
7.824.600 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.824.600 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
8.253.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
8.253.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
10.909.500 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
14.263.200 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
14.263.200 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
15.069.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
14h55p
1 điểm dừng
10:30
HPH
15.069.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.069.600 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (C-Th/gia linh hoạt)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
15.968.400 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
15.968.400 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
17.276.700 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.276.700 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (J-Th/gia linh hoạt)
19:35
ICN
14h55p
1 điểm dừng
10:30
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.195.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.512.100 ₫
+10 điểm