27 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 10/08/2020 (21/6 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ sáu, 07/08
thứ bảy, 08/08
chủ nhật, 09/08
thứ hai, 10/08
thứ ba, 11/08
thứ tư, 12/08
thứ năm, 13/08
VJ
VJ925 (B_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
1.930.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
5.899.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
5.899.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
6.995.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.995.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (B_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.236.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
11.297.088 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
11.297.088 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (H-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.163.008 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
12.241.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (C-Th/gia linh hoạt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
12.241.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
12.378.432 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (C-Th/gia linh hoạt)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
13.407.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
13.407.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
13.616.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
14.222.208 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
14.332.032 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
14.782.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
15.145.152 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
16.116.672 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
16.334.208 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
18.862.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
30.410.688 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
30.410.688 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
31.815.168 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
32.138.304 ₫
+10 điểm