32 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 13/08/2020 (24/6 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ hai, 10/08
thứ ba, 11/08
thứ tư, 12/08
thứ năm, 13/08
thứ sáu, 14/08
thứ bảy, 15/08
chủ nhật, 16/08
VJ
VJ925 (J_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
1.150.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
6.297.984 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.594.752 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
7.833.408 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
7.833.408 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
8.595.840 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
8.703.552 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
9.569.472 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.672.960 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
19h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
11.151.360 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
11.297.088 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
11.297.088 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
11.679.360 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (H-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
12.163.008 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
12.811.392 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (H-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
13.411.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
14.222.208 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
14.222.208 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
14.332.032 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
15.145.152 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.523.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
15.837.888 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
16.657.344 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.455.680 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
19h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
18.336.384 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.536.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.618.368 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
30.410.688 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
30.410.688 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
32.138.304 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
32.896.512 ₫
+10 điểm