32 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 14/08/2020 (25/6 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ ba, 11/08
thứ tư, 12/08
thứ năm, 13/08
thứ sáu, 14/08
thứ bảy, 15/08
chủ nhật, 16/08
thứ hai, 17/08
VJ
VJ925 (J_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
1.150.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
4.967.424 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
5.995.968 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
6.264.192 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.264.192 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
7.751.040 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
7.943.232 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.943.232 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
8.300.160 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
18h10p
1 điểm dừng
12:30
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
14h55p
1 điểm dừng
10:30
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN3415 (Q-P/thông tiết kiệm)
08:10
ICN
13h00p
2 điểm dừng
21:10
HPH
10.184.829 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.306.560 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
18h10p
1 điểm dừng
12:30
HPH
12.976.128 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
14h55p
1 điểm dừng
10:30
HPH
12.976.128 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.976.128 ₫
+10 điểm
VN
VN3415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
08:10
ICN
13h00p
2 điểm dừng
21:10
HPH
13.347.741 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (H-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
13.406.976 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
15.018.432 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.523.200 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
16.002.624 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.455.680 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.536.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.618.368 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
18h10p
1 điểm dừng
12:30
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (J-Th/gia linh hoạt)
19:35
ICN
14h55p
1 điểm dừng
10:30
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN3415 (J-Th/gia linh hoạt)
08:10
ICN
13h00p
2 điểm dừng
21:10
HPH
27.725.952 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.787.584 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
31.466.688 ₫
+10 điểm