35 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 16/08/2020 (27/6 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ năm, 13/08
thứ sáu, 14/08
thứ bảy, 15/08
chủ nhật, 16/08
thứ hai, 17/08
thứ ba, 18/08
thứ tư, 19/08
VJ
VJ925 (W_Eco)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
630.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-P/thông tiết kiệm)
10:15
ICN
21h55p
1 điểm dừng
08:10
HPH
4.517.100 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-P/thông tiết kiệm)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
5.061.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
5.233.200 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
21h55p
1 điểm dừng
08:10
HPH
5.233.200 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
6.333.600 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
6.560.400 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
7.759.500 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông linh hoạt)
10:15
ICN
21h55p
1 điểm dừng
08:10
HPH
8.253.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
9.723.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông linh hoạt)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
10.909.500 ₫
+10 điểm
VN
VN3441 (H-P/thông tiết kiệm)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
11.980.500 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.843.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
12.948.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
13.742.400 ₫
+10 điểm
VN
VN3441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
14.796.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
15.069.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
19h35p
2 điểm dừng
16:05
HPH
15.382.500 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
21h55p
1 điểm dừng
08:10
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiêu chuẩn)
10:15
ICN
21h55p
1 điểm dừng
08:10
HPH
16.984.800 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
18.375.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (C-Th/gia linh hoạt)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (D-Th/gia tiêu chuẩn)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
21.898.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
27.512.100 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
19h35p
2 điểm dừng
16:05
HPH
28.249.200 ₫
+10 điểm
VN
VN3441 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
28.988.400 ₫
+10 điểm