39 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 17/08/2020 (28/6 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ sáu, 14/08
thứ bảy, 15/08
chủ nhật, 16/08
thứ hai, 17/08
thứ ba, 18/08
thứ tư, 19/08
thứ năm, 20/08
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (P-Siêu tiết kiệm)
17:55
ICN
16h35p
1 điểm dừng
10:30
HPH
2.542.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (P-Siêu tiết kiệm)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
3.451.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
4.517.100 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
16h35p
1 điểm dừng
10:30
HPH
4.640.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
5.233.200 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
5.279.400 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
5.549.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
16h35p
1 điểm dừng
10:30
HPH
5.899.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
6.179.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
6.333.600 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
6.995.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
7.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
8.253.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.236.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
11.026.752 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
12.241.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.976.128 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (C-Th/gia linh hoạt)
17:55
ICN
16h35p
1 điểm dừng
10:30
HPH
13.407.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:55
ICN
16h35p
1 điểm dừng
10:30
HPH
13.616.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
13.899.072 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
15.018.432 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
15.214.848 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
15.324.672 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
16.204.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
16.984.800 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
18.559.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (C-Th/gia linh hoạt)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
21.898.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.464.448 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.787.584 ₫
+10 điểm