33 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 18/08/2020 (29/6 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ bảy, 15/08
chủ nhật, 16/08
thứ hai, 17/08
thứ ba, 18/08
thứ tư, 19/08
thứ năm, 20/08
thứ sáu, 21/08
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
3.969.588 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
3.969.588 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
5.096.833 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
5.096.833 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
5.263.286 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
6.068.160 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
6.175.617 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.039.487 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
7.227.010 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
8.701.910 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
8.805.153 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
8.805.153 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
9.228.660 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (H-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
9.669.023 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
9.883.937 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
10.294.802 ₫
+10 điểm
VN
VN3441 (H-P/thông tiết kiệm)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.962.721 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
11.828.698 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
11.828.698 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
11.938.262 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
12.749.457 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
13.314.133 ₫
+10 điểm
VN
VN3441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
13.828.241 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.486.450 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.477.565 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
18.292.974 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.489.750 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
25.996.166 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
25.996.166 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
27.721.799 ₫
+10 điểm
VN
VN3441 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
29.232.518 ₫
+10 điểm