38 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 20/08/2020 (2/7 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ hai, 17/08
thứ ba, 18/08
thứ tư, 19/08
thứ năm, 20/08
thứ sáu, 21/08
thứ bảy, 22/08
chủ nhật, 23/08
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (P-Siêu tiết kiệm)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
2.542.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (P-Siêu tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
2.542.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (P-Siêu tiết kiệm)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
3.451.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
4.640.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
4.640.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
5.549.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
5.899.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
5.899.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
6.179.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.179.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
6.995.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.995.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
7.718.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.718.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:40
ICN
15h50p
1 điểm dừng
10:30
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.236.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (H-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
14h55p
1 điểm dừng
10:30
HPH
10.716.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (H-P/thông tiết kiệm)
09:05
ICN
12h05p
1 điểm dừng
21:10
HPH
10.716.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
10.909.500 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
18h25p
2 điểm dừng
12:30
HPH
12.241.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (C-Th/gia linh hoạt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
12.241.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
15h50p
1 điểm dừng
10:30
HPH
12.843.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
14h55p
1 điểm dừng
10:30
HPH
12.843.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:05
ICN
12h05p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.843.600 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (C-Th/gia linh hoạt)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
13.407.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
13.407.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (D-Th/gia tiết kiệm)
17:55
ICN
14h10p
1 điểm dừng
08:05
HPH
13.616.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
13.742.400 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
19h35p
2 điểm dừng
16:05
HPH
15.382.500 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
16.204.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
18.559.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
15h50p
1 điểm dừng
10:30
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (J-Th/gia linh hoạt)
19:35
ICN
14h55p
1 điểm dừng
10:30
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:05
ICN
12h05p
1 điểm dừng
21:10
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
27.512.100 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
19h35p
2 điểm dừng
16:05
HPH
28.249.200 ₫
+10 điểm