29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 23/08/2020 (5/7 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ năm, 20/08
thứ sáu, 21/08
thứ bảy, 22/08
chủ nhật, 23/08
thứ hai, 24/08
thứ ba, 25/08
thứ tư, 26/08
VJ
VJ925 (U_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
860.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
4.918.200 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
5.233.200 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
5.928.300 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.182.400 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
6.560.400 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
6.982.500 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.824.600 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
8.253.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
9.723.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (H-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
10.811.328 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
11.026.752 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
12.976.128 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.976.128 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
13.085.952 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
13.899.072 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
14.263.200 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
15.559.104 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
19h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
18.175.500 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
16h10p
1 điểm dừng
10:30
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
27.787.584 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
28.545.792 ₫
+10 điểm