36 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ sáu, 28/08/2020 (10/7 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ ba, 25/08
thứ tư, 26/08
thứ năm, 27/08
thứ sáu, 28/08
thứ bảy, 29/08
chủ nhật, 30/08
thứ hai, 31/08
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
4.298.700 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
5.061.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
5.233.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
5.615.808 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
6.264.192 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
6.333.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
6.969.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
7.943.232 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
8.253.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
9.945.408 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.306.560 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (H-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
18h10p
1 điểm dừng
12:30
HPH
10.811.328 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (H-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
10.811.328 ₫
+10 điểm
VN
VN 3441 (H-P/thông tiết kiệm)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
12.108.096 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
18h10p
1 điểm dừng
12:30
HPH
12.976.128 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.976.128 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
13.085.952 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (H-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
13.406.976 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
14.465.088 ₫
+10 điểm
VN
VN 3441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
14.980.416 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
15.018.432 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
16.002.624 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
17.203.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (C-Th/gia linh hoạt)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.536.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.618.368 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
22.117.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
18h10p
1 điểm dừng
12:30
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
26.057.856 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.464.448 ₫
+10 điểm
VN
VN 3441 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
21h25p
2 điểm dừng
16:05
HPH
29.301.888 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
21h00p
2 điểm dừng
16:05
HPH
31.466.688 ₫
+10 điểm