35 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ bảy, 29/08/2020 (11/7 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ tư, 26/08
thứ năm, 27/08
thứ sáu, 28/08
thứ bảy, 29/08
chủ nhật, 30/08
thứ hai, 31/08
thứ ba, 01/09
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
4.517.100 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
4.918.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
5.233.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
5.279.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
5.928.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
6.182.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
6.333.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
6.875.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
7.824.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
8.253.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
10.909.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
11.310.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
12.843.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.843.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
12.948.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
13.742.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
14.263.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
15.382.500 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
11h25p
1 điểm dừng
21:40
HPH
16.984.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.385.100 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (C-Th/gia linh hoạt)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 417 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:05
ICN
11h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
21.898.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h10p
2 điểm dừng
13:15
HPH
27.512.100 ₫
+10 điểm
VN
VN 3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
16h00p
2 điểm dừng
12:30
HPH
28.249.200 ₫
+10 điểm