31 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 21/09/2020 (5/8 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ sáu, 18/09
thứ bảy, 19/09
chủ nhật, 20/09
thứ hai, 21/09
thứ ba, 22/09
thứ tư, 23/09
thứ năm, 24/09
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (P-Siêu tiết kiệm)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
2.355.000 ₫
+10 điểm
VN
VN431 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
11:20
ICN
27h55p
1 điểm dừng
15:15
HPH
2.944.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
10h50p
2 điểm dừng
17:10
HPH
3.345.000 ₫
+10 điểm
VN
VN431 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
11:20
ICN
27h55p
1 điểm dừng
15:15
HPH
3.580.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
3.831.666 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
10h50p
2 điểm dừng
17:10
HPH
4.499.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
4.855.827 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
21h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
5.932.563 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
6.288.000 ₫
+10 điểm
VN
VN431 (S-P/thông tiêu chuẩn)
11:20
ICN
27h55p
1 điểm dừng
15:15
HPH
7.748.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
21h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
8.643.330 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
8.788.437 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h25p
Bay thẳng
09:40
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
9.020.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
9.865.173 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
10h50p
2 điểm dừng
17:10
HPH
9.891.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
10.296.288 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (Y-P/thông linh hoạt)
10:15
ICN
22h10p
1 điểm dừng
08:25
HPH
12.553.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
12.725.253 ₫
+10 điểm
VN
VN431 (D-Th/gia tiết kiệm)
11:20
ICN
27h55p
1 điểm dừng
15:15
HPH
12.741.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
13.839.843 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
18h10p
1 điểm dừng
12:30
HPH
14.035.422 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h50p
1 điểm dừng
08:25
HPH
14.144.778 ₫
+10 điểm
VN
VN431 (C-Th/gia linh hoạt)
11:20
ICN
27h55p
1 điểm dừng
15:15
HPH
14.813.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (C-Th/gia linh hoạt)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
16.815.000 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:05
ICN
35h35p
2 điểm dừng
21:40
HPH
17.333.000 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (C-Th/gia linh hoạt)
18:05
ICN
21h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
18.258.246 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
18h10p
1 điểm dừng
12:30
HPH
25.946.814 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.347.412 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.669.171 ₫
+10 điểm