33 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ năm, 02/07/2020 (12/5 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ hai, 29/06
thứ ba, 30/06
thứ tư, 01/07
thứ năm, 02/07
thứ sáu, 03/07
thứ bảy, 04/07
chủ nhật, 05/07
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
4.477.200 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
4.477.200 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
5.424.300 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
5.424.300 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
5.520.900 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
5.520.900 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
6.161.400 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
6.877.500 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
7.110.600 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.110.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
16h55p
1 điểm dừng
12:30
HPH
8.479.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:05
ICN
12h05p
1 điểm dừng
21:10
HPH
8.479.800 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
8.872.500 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
9.534.000 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
9.935.100 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
12.083.400 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.348.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.648.300 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
12.887.700 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
12.887.700 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
13h25p
1 điểm dừng
08:05
HPH
13.043.100 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (B-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
16h55p
1 điểm dừng
12:30
HPH
13.043.100 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (B-P/thông tiêu chuẩn)
09:05
ICN
12h05p
1 điểm dừng
21:10
HPH
13.043.100 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
20:30
ICN
19h35p
2 điểm dừng
16:05
HPH
13.545.000 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (D-Th/gia tiết kiệm)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
14.754.600 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
16.338.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
13h25p
1 điểm dừng
08:05
HPH
22.224.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (J-Th/gia linh hoạt)
19:35
ICN
16h55p
1 điểm dừng
12:30
HPH
22.224.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:05
ICN
12h05p
1 điểm dừng
21:10
HPH
22.224.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
18h00p
2 điểm dừng
13:05
HPH
23.910.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
20:30
ICN
19h35p
2 điểm dừng
16:05
HPH
24.647.700 ₫
+10 điểm