32 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 13/07/2020 (23/5 âm lịch)
Seoul
Hải Phòng
thứ sáu, 10/07
thứ bảy, 11/07
chủ nhật, 12/07
thứ hai, 13/07
thứ ba, 14/07
thứ tư, 15/07
thứ năm, 16/07
VJ
VJ925 (Z_Eco)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
480.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
4.918.200 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
5.928.300 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
5.928.300 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
6.182.400 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (T-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
6.182.400 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
6.982.500 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
7.824.600 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (R-Tiết kiệm đặc biệt)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
7.824.600 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
8.253.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ925 (V_SBoss)
07:15
ICN
2h50p
Bay thẳng
10:05
HPH
8.790.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (Q-P/thông tiết kiệm)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:35
ICN
12h30p
1 điểm dừng
08:05
HPH
9.855.300 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (S-P/thông tiêu chuẩn)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
10.248.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (H-P/thông tiết kiệm)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
10.716.300 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (Q-P/thông tiết kiệm)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
10.909.500 ₫
+10 điểm
VN
VN405 (S-P/thông tiêu chuẩn)
17:55
ICN
14h30p
1 điểm dừng
08:25
HPH
11.310.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:35
ICN
12h30p
1 điểm dừng
08:05
HPH
12.843.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
12.843.600 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (S-P/thông tiêu chuẩn)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
13.742.400 ₫
+10 điểm
VN
VN415 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:05
ICN
14h00p
2 điểm dừng
08:05
HPH
14.263.200 ₫
+10 điểm
VN
VN417 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:05
ICN
11h05p
2 điểm dừng
21:10
HPH
14.263.200 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (M-P/thông tiêu chuẩn)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
14.855.400 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (B-P/thông tiêu chuẩn)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
15.069.600 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (C-Th/gia linh hoạt)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
15.435.000 ₫
+10 điểm
VN
VN409 (D-Th/gia tiết kiệm)
10:15
ICN
10h55p
1 điểm dừng
21:10
HPH
17.276.700 ₫
+10 điểm
VN
VN441 (C-Th/gia linh hoạt)
06:20
ICN
9h45p
2 điểm dừng
16:05
HPH
19.425.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3401 (J-Th/gia linh hoạt)
18:20
ICN
13h45p
1 điểm dừng
08:05
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3407 (J-Th/gia linh hoạt)
19:35
ICN
12h30p
1 điểm dừng
08:05
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3403 (J-Th/gia linh hoạt)
09:10
ICN
12h00p
1 điểm dừng
21:10
HPH
25.825.800 ₫
+10 điểm
VN
VN3409 (J-Th/gia linh hoạt)
18:40
ICN
20h35p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.195.000 ₫
+10 điểm
VN
VN3411 (J-Th/gia linh hoạt)
19:05
ICN
20h10p
2 điểm dừng
15:15
HPH
27.512.100 ₫
+10 điểm