18 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ ba, 01/09/2020 (14/7 âm lịch)
Narita
Hà Nội
thứ bảy, 29/08
chủ nhật, 30/08
thứ hai, 31/08
thứ ba, 01/09
thứ tư, 02/09
thứ năm, 03/09
thứ sáu, 04/09
VJ
VJ933 (J_Eco)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
1.220.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
7.028.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
11h25p
1 điểm dừng
21:25
HAN
8.261.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
8.592.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (Q-P/thông tiết kiệm)
15:25
NRT
9h00p
1 điểm dừng
00:25
HAN
8.592.800 ₫
+10 điểm
VJ
VJ933 (V_SBoss)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (U-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
12.567.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
14.057.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
11h25p
1 điểm dừng
21:25
HAN
15.842.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
16.560.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:25
NRT
9h00p
1 điểm dừng
00:25
HAN
16.560.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:55
NRT
13h15p
1 điểm dừng
08:10
HAN
17.388.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
23.920.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
11h25p
1 điểm dừng
21:25
HAN
26.532.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
35.162.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
35.880.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
11h25p
1 điểm dừng
21:25
HAN
38.124.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (C-Th/gia linh hoạt)
18:55
NRT
13h15p
1 điểm dừng
08:10
HAN
40.388.000 ₫
+10 điểm