17 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - chủ nhật, 13/09/2020 (26/7 âm lịch)
Narita
Hà Nội
thứ năm, 10/09
thứ sáu, 11/09
thứ bảy, 12/09
chủ nhật, 13/09
thứ hai, 14/09
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
VJ
VJ933 (H_Eco)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
2.390.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (E-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
2.760.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (N-Tiết kiệm đặc biệt)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
6.660.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
8.795.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
8.960.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (Q-P/thông tiết kiệm)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
8.960.800 ₫
+10 điểm
VJ
VJ933 (V_SBoss)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
14.867.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:55
NRT
12h15p
1 điểm dừng
07:10
HAN
15.787.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3493 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:15
NRT
3h30p
Bay thẳng
12:45
HAN
15.787.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
16.247.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
16.928.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
16.928.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
25.281.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
37.002.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (C-Th/gia linh hoạt)
18:55
NRT
12h15p
1 điểm dừng
07:10
HAN
37.922.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 3493 (J-Th/gia linh hoạt)
09:15
NRT
3h30p
Bay thẳng
12:45
HAN
54.335.200 ₫
+10 điểm