14 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ hai, 14/09/2020 (27/7 âm lịch)
Narita
Hà Nội
thứ sáu, 11/09
thứ bảy, 12/09
chủ nhật, 13/09
thứ hai, 14/09
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
thứ năm, 17/09
VJ
VJ933 (I_Eco)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
1.550.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
8.632.548 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
10.071.306 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
10.457.838 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (Q-P/thông tiết kiệm)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
10.457.838 ₫
+10 điểm
VJ
VJ933 (V_SBoss)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (U-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
15.096.222 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
16.835.616 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
9h20p
1 điểm dừng
19:20
HAN
18.961.542 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
8h10p
1 điểm dừng
17:40
HAN
19.756.080 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:25
NRT
8h00p
1 điểm dừng
23:25
HAN
19.756.080 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
28.775.160 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
41.895.774 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
10:00
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:35
HAN
42.303.780 ₫
+10 điểm