29 kết quả chuyến lượt đi
Lượt đi - thứ tư, 16/09/2020 (29/7 âm lịch)
Narita
Hà Nội
chủ nhật, 13/09
thứ hai, 14/09
thứ ba, 15/09
thứ tư, 16/09
thứ năm, 17/09
thứ sáu, 18/09
thứ bảy, 19/09
VN
VN 311 (P-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
2.024.000 ₫
+10 điểm
VJ
VJ933 (H_Eco)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
2.390.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (E-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
2.760.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (P-Siêu tiết kiệm)
15:25
NRT
8h45p
1 điểm dừng
00:10
HAN
2.815.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (E-Siêu tiết kiệm)
09:30
NRT
9h40p
1 điểm dừng
19:10
HAN
3.808.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (E-Siêu tiết kiệm)
15:25
NRT
8h45p
1 điểm dừng
00:10
HAN
3.808.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
7.028.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 3493 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:15
NRT
3h30p
Bay thẳng
12:45
HAN
7.028.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (Q-P/thông tiết kiệm)
10:00
NRT
11h50p
1 điểm dừng
21:50
HAN
8.261.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (Q-P/thông tiết kiệm)
09:30
NRT
9h40p
1 điểm dừng
19:10
HAN
8.592.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (Q-P/thông tiết kiệm)
15:25
NRT
8h45p
1 điểm dừng
00:10
HAN
8.592.800 ₫
+10 điểm
VJ
VJ933 (V_SBoss)
09:30
NRT
3h35p
Bay thẳng
13:05
HAN
12.000.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (U-Siêu tiết kiệm)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
12.567.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 3493 (U-Siêu tiết kiệm)
09:15
NRT
3h30p
Bay thẳng
12:45
HAN
12.567.200 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
14.057.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 3493 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:15
NRT
3h30p
Bay thẳng
12:45
HAN
14.057.600 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (S-P/thông tiêu chuẩn)
10:00
NRT
11h50p
1 điểm dừng
21:50
HAN
15.842.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (S-P/thông tiêu chuẩn)
09:30
NRT
9h40p
1 điểm dừng
19:10
HAN
16.486.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (S-P/thông tiêu chuẩn)
15:25
NRT
8h45p
1 điểm dừng
00:10
HAN
16.486.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (S-P/thông tiêu chuẩn)
18:55
NRT
12h15p
1 điểm dừng
07:10
HAN
17.406.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (I-Phổ thông)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
23.920.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
35.162.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 3493 (C-Th/gia linh hoạt)
09:15
NRT
3h30p
Bay thẳng
12:45
HAN
35.162.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 311 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
10:00
NRT
4h00p
Bay thẳng
14:00
HAN
35.880.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 3493 (W-P/thông đặc biệt l/hoạt)
09:15
NRT
3h30p
Bay thẳng
12:45
HAN
35.880.000 ₫
+10 điểm
VN
VN 319 (C-Th/gia linh hoạt)
10:00
NRT
11h50p
1 điểm dừng
21:50
HAN
38.124.800 ₫
+10 điểm
VN
VN 301 (C-Th/gia linh hoạt)
09:30
NRT
9h40p
1 điểm dừng
19:10
HAN
39.486.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 303 (C-Th/gia linh hoạt)
15:25
NRT
8h45p
1 điểm dừng
00:10
HAN
39.486.400 ₫
+10 điểm
VN
VN 3309 (C-Th/gia linh hoạt)
18:55
NRT
12h15p
1 điểm dừng
07:10
HAN
40.406.400 ₫
+10 điểm